Chăm sóc Kết quả cân đo

Kết quả cân đo lớp Bé 1 năm học 2013 - 2014

Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Hiền & Nguyễn Thị Thanh Hương
 
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 28/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. Thảo Nguyên 19/04/2011
02/07/2012
16,9 95 17,3 96 17,7 98 17,8 99 17,8 100 17,8 100
2 P. Vĩnh Hoàng 16/09/2011
23/08/2012
13 89 13 90 13,2 91 13,4 93 14 94 14 94
3 N. T. Gia Hân 22/05/2011
31/01/2013
18,6 98 19 98,5 19,1 99,5 19,7 100 20,3 101 20,4 101
4 Đ. Khải Hưng 08/03/2011
19/02/2013
15,7 95 16 96 16,4 97 16,5 99 16,7 100 16,8 100
5 H. P. Ng Duyên 24/02/2011
20/02/2013
14,9 98,5 15,6 99 15,7 100 16,2 101 15,8 102 15,9 102
6 H. Ngọc Diệp 18/03/2011
04/03/2013
15,3 91 15,5 92 15,7 94 15,8 95 16,7 95 16,8 95
7 L. Minh Như 16/06/2011
26/03/2013
13,9 88 14 89 14,5 90 15 91 15,2 92 15,4 92
8 T. Hưng Tín 22/07/2011
08/04/2013
13,9 92 14,4 92 15,5 93,5 15,8 94 15,8 95 15,9 96
9 N. Bảo Quyên 16/04/2011
14/05/2013
16,4 98 16,5 98,5 16,5 98,5     16,8 99    
10 N. Quốc Huy 10/05/2011
08/07/2013
    16,5 98 16,9 98,5 17 99 16,8 99,5 16,9 99,5
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
11 P. Quốc Toàn 19/08/2011
15/07/2013
12,9 88 13,2 89 13,4 90 13,5 92 13,7 92,5 13,8 93
12 T. Thanh Phúc 29/03/2011
16/07/2013
15 95,5 15,2 96 15,3 97 15,4 99 15,3 100 15,6 100
13 H. H. Thảo Uyên 18/04/2011
07/08/2013
13 91 13,6 94 13,7 97 14 98 14,1 98 14,4 98
14 N. Khải Hoàn 22/02/2011
08/08/2013
14,6 90 14,6 91 14,7 93 14,8 94 15 95 15,3 95
15 L. Gia Huy 03/02/2011
06/09/2013
14,5 95 14,8 96 15,1 98 15,4 99 16,7 99 16,9 99
16 Đ. Linh Khánh 02/12/2011
06/09/2013
12,9 88,5 13,2 89 13,4 90 13,6 91 13,6 91 14,1 91
17 N. Quang Thành 05/10/2011
08/10/2013
12,2 90 12,3 90,5 12,5 92 12,5 93 12,3 93 12,5 93
18 N. L. Gia Bảo 13/09/2011
18/02/2014
10,6 89 10,8 90 11,1 91 11,2 92 11,2 92,5 11,3 92,5
19 P. Đại Tâm 11/10/2011
08/03/2014
    15,6 91 15,5 93 15,8 94 15,9 94,5 16,1 95
20 D. Tấn Khang 12/12/2011
10/03/2014
    14 88 14 89 14,1 90 14 90 14,1 90
21 B. Khánh Ly 06/02/2011
03/04/2014
        15,9 97 16 98 16,4 98 16,7 98,5
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
22 V. D. Phương Anh 06/03/2012
02/01/2014
12,6 84 12,6 86 12,8 87 13 88 13,2 88,5 13,6 89
23 N. Thanh Dương 01/11/2011
24/05/2014
            13,7 91 13,5 91 13,8 91,5
24 P. H. Khánh Linh 29/04/2012
14/07/2014
                    13,9 88
25