Chăm sóc Kết quả cân đo

Kết quả cân đo lớp Bé 2 năm học 2013 - 2014

Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Hiền & Nguyễn Thị Thanh Hương
 
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 28/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 T. V. Quốc Đạt 25/03/2011
18/07/2012
22,6 100 22,1 100 22,1 100 22,5 101 22,6 101 22,4 102
2 L. Anh Tuấn 03/03/2011
19/02/2013
        15,3 97 15,7 98 16,5 100 16,5 102
3 N. H. Châu Giang 01/01/2011
18/02/2013
15,7 98 15,8 98 15.9 98 16,1 100 16,6 100 17,5 102
4 T. Gia Hân 24/01/2011
01/03/2012
15,9 96 16,7 97 17,1 97 16,9 98 17,1 98    
5 V. Tấn Khoa 06/03/2011
01/03/2013
14,8 93 15,2 94 14,9 94 15,3 96 15,4 96 15,9 96
6 N. C. Chí Kiên 11/02/2011
03/06/2013
16,1 102 16,7 103 18,2 103 18,5 105 18,8 106 18,8 107
7 Đ. Tùng Quân 22/02/2011
01/07/2013
16,5 103 16,6 105 17 105 17,9 106 18,4 106 18,2 106
8 H. Ngọc Hiếu 15/02/2011
07/08/2013
14,2 89,5 14,6 90 14,6 90 14,5 92 15 92 15,2 92
9 H. Gia Bảo 15/01/2011
24/09/2013
22,3 99 22,4 100 21,2 100 21,3 101 21,6 101 22,5 101
10 L. H. Gia Hân 03/03/2012
18/10/2013
14,1 90 14,3 90,5 16,1 90,7 16,4 92 17,3 92 17,8 93
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
11 P. L. Bảo Nhi 18/03/2011
11/11/2013
11,9 89,1 12,2 89,2 12,3 89,5 12,5 90 12,2 90 12,7 90
12 T. T. Khánh Hân 21/02/2011
05/02/2014
10,9 89 11,2 90 12 91 12,4 91,5 12,4 92 12,4 92
13 N. Xuân Sơn 18/03/2011
07/04/2014
        16,4 97 16,6 100 17,5 100 17,5 100
14 H. Hương Giang 09/04/2012
16/04/2014
        12,1 88 12,4 88 11,5 88 12,5 88
15 T. L. Gia Nguyên 15/02/2012
02/06/2014
                13,8 92 13,8 92
16 T. Hương Giang B 17/03/2011
02/06/2014
                15,2 96 15,4 96
17 L. Vỹ Tường 24/04/2011
05/06/2014
                16,6 96 17,3 96
18 H. Tấn Bảo 06/12/2011
06/06/2014
                13,4 89 13,7 89
19 V. Hoàng Anh 27/12/2011
14/06/2014
                13,4 90 14 91
20 T. Hoàng Lân 09/07/2011
23/06/2014
                17,8 94 17,8 94
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
21 P. Khắc Vương 20/01/2011
30/06/2014
                14,3 90 14,7 90
22 V. Tường Vy 03/02/2011
01/07/2014
                    13,8 97
23 H. Phước Thịnh 27/08/2011
01/07/2014
                    13,9 97
24 N. Thành Huy 19/05/2011
04/07/2014
                    13,7 91
25 N. Thanh Hải 22/10/2011
15/07/2014