Chăm sóc Kết quả cân đo

Kết quả cân đo lớp Bé 3 năm học 2013 - 2014

Giáo viên chủ nhiệm: Hồ Nguyễn Tường Vy & Nguyễn Thị Hồng Sương
 
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 28/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 P. N. Anh Khôi 13/07/2011
09/10/2012
12,7 90 12,4 91 12,9 91 13 91 12,9 91 13,1 92
2 N. T. Gia Phi 15/08/2011
23/01/2013
17,3 91 18,1 92 18,2 93 18,4 94 18,5 95 18,6 95
3 L. P. Anh Thư 21/08/2011
21/02/2013
16,8 89 16,9 90 17,1 90 17,8 90 17,9 91 18,2 91
4 C. Duy Thịnh 26/08/2011
21/02/2013
13,2 89 13,3 90 13,4 90 13,6 90 13,9 91 14,2
91
5 T. H. Kim Hân 08/09/2011
27/02/2013
20,3 93 20,7 94 21,2 94 21,6 94 22 95 23 95
6 V. Quốc Kiên 09/07/2011
02/03/2013
17,3 94 17,4 94 17,5 94 17,9 95 17,8 95 18 96
7 Đ. Thiên Quang 18/08/2011
01/03/2012
17,8 90 18,9 92 19 92 19,3 93 19,7 93 20 94
8 N. Hải Đăng 27/08/2011
20/03/2013
16,9 96 17,2 96 17,3 97 17,5 97 17,8 97 18,2 98
9 N. H. Bảo Nhât 17/12/2011
10/04/2013
12,2 85 12,5 86 12,6 86 12,8 87 12,9 88 13 88
10 T. Tấn Dũng 31/12/2011
29/04/2013
14,8 90 14,9 90 15 90 15,2 91 15,5 93 15,8 93
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
11 H. Sỹ Phúc 11/12/2011
10/06/2013
10,8 85 10,9 86 11 86 11,2 86 11,6 86 11,5 88
12 Ô. Văn Hiếu 25/10/2011
09/07/2013
        15,5 89 12,8 90 12,4 92 12,6 92
13 P. Anh Trúc 30/09/2011
16/07/2013
15,7 90 16 91 15,1 91 15,6 92 15,9 95    
14 P. N. Thiên Bảo 02/11/2011
01/08/2013
15,7 92 15,8 92 15,9 93 16,4 94 16 95 16,2 95
15 L. N. Ngọc Tuyền 12/01/2012
01/08/2013
13,2 83 13,8 84 13,4 85 14 86 14,1 87 14,4 88
16 T. Đình Toàn 01/02/2012
19/08/2013
12,3 88 12,2 88,7 12,8 90 12,9 91 13,1 91 13,7 92
17 Đ. Minh Nghị 10/12/2011
21/08/2013
12,9 85 13,1 86 13 86 13,3 86 13,5 88 14 88
18 N. Đức Duy 19/01/2012
09/12/2013
                16 95    
19 N. V. Anh Minh 15/10/2011
06/02/2014
14,5 97 14,6 98 14,8 99 15,2 100 15,4 101 15,6 102
20 T. Tấn Dũng 23/04/2012
10/02/2014
13 81 13,3 82 13,6 82 13,7 83 14 85 14,2 85
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
21 H. Bảo Trân 20/01/2012
21/02/2014
10 80 10,2 80 10,5 80 10,8 80 nghỉ 11,3  
22 V. Lê Hiếu 24/03/2011
12/03/2014
                       
23 H. L. Trịnh Nguyễn 29/06/2012
02/06/2014
                16 86 16,5 86
24 T. Đình Quân 21/06/2011
09/06/2014
                12,7 93 13 93
 25 Đ. Trà My 2011
07/07/2014
                    12,4 91