Chăm sóc Kết quả cân đo

Kết quả cân đo lớp Lớn 1 năm học 2013 - 2014

Giáo viên chủ nhiệm: Trần Thị Thu Nguyệt & Nguyễn Thị Hoa
 
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 28/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. Bảo Quyên 01/01/2009
06/01/2011
22,5 110 22,7 111 23 111,5 23,2 112 23,5 112 23,7 112,5
2 N. L. Phương Trà 10/02/2009
22/01/2011
19,6 112 19,8 113 20 113,5 20,2 115 20,5 115    
3 H. Nguyên Kiệt 27/09/2009
14/02/2011
18,2 104 18,5 104 18,7 105 18,9 105,5 19,1 106 19,3 106
4 N. L. Phương Chi 07/05/2009
01/03/2011
16,3 104 16,5 105 16,7 105,5 16,9 106 17,2 106 17,4 106
5 M. Phúc Khánh 20/02/2009
15/03/2011
24,7 112 24,9 113 25 113,5 25,2 114 24,7 115 25 115
6 T. T. Nhật Nam 30/03/2009
14/06/2011
24,9 117 25,2 118 25,5 118,5 26 119 26,5 119 27 119,5
7 H. Đ. Hoàng Nhân 27/09/2009
04/07/2011
19,8 111 19,5 111,5 19,7 112,5 20 113 20,4 114 20,7 114,5
8 L. N. Minh Huy 03/07/2009
11/07/2011
19,2 115 19,5 116 19,7 116,5 20 117 20,3 117,5 20,6 118
9 L. N. Phúc An 24/12/2009
17/08/2011
20,4 110 20,8 111 21 111,5 21,3 113 21,6 113 21,8 113,5
10 N. P. Bảo Ngọc 14/12/2009
06/09/2011
25,5 111 25,7 112 25,9 113 26,1 114 26,3 114 26,5 114,5
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
11 N. Công Huy 19/12/2009
07/10/2011
23,6 112 24 112,5 24,4 114 24,6 114 24,8 114 25 114,5
12 N. Trung Kiên 06/08/2009
02/05/2012
23,7 106 23,9 106,5 24,1 108 24,3 108 24,5 109 25 109,5
13 T. V. Đăng Khoa 31/08/2009
12/06/2012
24,6 111 24,9 111 25,1 112 25,3 113 25,5 113 25,7 114
14 Hồ Sỹ An 03/03/2009
16/07/2012
27,3 116,5 28 117 28,2 117,5 29 118 29,7 118 30 118,5
15 Lê Anh Thông 25/01/2009
17/09/2012
31 114 32 115 32,2 115 32,5 116 32,3 116 33,3 116,5
16 N. Khôi Nguyên 25/05/2009
29/01/2013
31,8 117 31,9 118 31,9 118 32,6 119 32,4 119 32,8 119,5
17 N. Minh Quân A 03/09/2009
06/06/2013
19 112,5 19,2 114 19,6 115 20 115 20,4 115 21 115,5
18 N. Văn Hùng 08/04/2009
10/06/2013
21,4 107 21,6 108 21,8 109 22 110 23 110 23,3 111
19 D. Quốc Khánh 03/09/2009
04/09/2013
17,6 106 17,8 106,5 17,9 107 18,1 108 18,3 108 18,7 108,5
20 D. Quý Phượng 16/06/2009
09/09/2013
22,3 110 22,5 111 23 111,5 23,2 112 nghỉ hè 22,4 113
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
21 P. Hoàng Long 06/08/2009
28/10/2013
26,5 112 26,8 113 27,2 114 27,4 114 28 114 29 114,5
22 Hồ Bảo Ngọc 06/01/2009
02/12/2013
23 120 23,2 121 23,9 121 24,3 121,5 25 122 26 122,5
23 N. Văn Bảo 17/10/2009
10/02/2014
24,5 113 25 114 25,6 115 25,8 115 26 115 26,9 115,5
24                            
25                            
26                            
27                            
28                            
29                            
30                            
31                            
32                            
33                            
34                            
35