Chăm sóc Kết quả cân đo

Kết quả cân đo lớp Nhỡ 2 năm học 2013 - 2014

Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Hòa & Trần Thị Thu Hiền
 
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 28/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. Đ. Khánh Ngọc 09/02/2010
16/05/2011
23,2 108 24 108 24,2 109 24,1 110 25,3 111 26 111,5
2 L. Minh Quang 01/01/2010
02/06/2011
25,8 106 25,3 107 25,4 107 24,5 108 24 108 24,7 109
3 Võ Minh Trí 06/07/2010
30/01/2012
14,8 93 14,8 94 15,5 94 15,7 95 16 96 16,5 96,5
4 T. Đại Nghĩa 09/07/2010
07/02/2012
17,7 101 17,8 101 17,6 101 18,5 103 19 103 20 103,5
5 N. Bảo Khánh 20/12/2010
13/03/2012
20 102 20,4 102 20,4 102 19,9 103 20,5 104 21 105
6 L. T. Mai Trang 18/07/2010
20/03/2012
18,9 103 19,1 103 18,8 103 19 104 19,3 104 19,9 105
7 Đ. Bảo Kha 19/05/2010
02/04/2012
20 104 21 105 22,3 106 22,3 107 22,5 107,5 23 108
8 Đ. L. Bảo Thi 11/10/2010
11/04/2012
15 96 15,1 97 15,1 98 15,3 98 15,4 98 15,7 99
9 P. H. Nguyệt Cát 12/01/2010
24/04/2012
20,7 105 20,5 105,5 20,5 106 21 107     22,1 108,5
10 H. P. Ngọc Bảo 27/01/2010
25/06/2012
25 108 25,1 109 25,5 110 25,5 111 25,6 111 26 112
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
11 N. P. Anh Thư 28/08/2010
05/07/2013
16,3 101,5 16,4 103 16,2 103,5 16,2 104 17 104 18,6 105
12 Đ. Thái Dương 15/04/2010
13/07/2012
18,5 102 18,5 102 19,4 103 19,6 105 19,7 105 20 106
13 Đ. N. Mỹ Hoa 17/06/2010
01/08/2012
21,6 111 21,8 112 21,9 113 21,5 113 21,6 113 21,8 113
14 N. Đ. Ngân Khánh 06/05/2010
01/12/2012
15 100 15,4 101 16,2 101 16,1 102 16 102,5 16,6 103
15 N. A. Hồng Minh 10/10/2010
01/03/2013
14,1 97,5 14,7 97,5 14,9 99 15,3 99 16 99 16,4 99,5
16 V. Quốc Anh 11/08/2010
18/03/2013
17,1 100 17,3 101 17,4 101 16,9 102 17,3 102,5 18 103,5
17 N. Xuân Thanh 21/11/2010
01/04/2013
14 95 14,5 97 15,2 97 15,9 99 16 99 16,2 100
18 T. H. Linh Đan 28/11/2010
17/06/2013
14,8 93 15,5 94 15,5 94 15,5 94 15,5 95 16 96
19 N. P. Hải Nam 02/04/2011
20/02/2014
14,8 92 14,8 92 15,3 93 15,5 93 15,5 94 16 95
20 L. T. Thu Thủy 20/10/2010
01/03/2014
14 95 15 95 15,6 96 15,6 96 15,6 96,5 15,7 97
Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
27/02/14 28/03/14 29/04/14 23/05/14 27/06/14 30/07/14
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
21 L. P. Kh Ngọc 21/03/2010
20/03/2014
    20 100 21,1 102 21,6 103        
22 H. H. Bảo Trân 11/01/2011
30/07/2014
                    17,5 98
23 H. Ngọc Chinh 02/04/2010
05/06/2014
                19,5 90 21 91
24                            
25