Chăm sóc Kết quả cân đo

Kết quả cân đo Năm học 2014 - 2015 (từ 08/2014)

Xem Lớp Thiên Nga 1, Thiên Nga 2, Donald 1, Donald 2, Bé 1, Bé 2, Bé 3, Bé 4, Bé 5, Nhỡ 1, Nhỡ 2, Lớn 1, Lớn 2, Lớn 3
LỚP THIÊN NGA 1
Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Kim Lý, Lê Thị Hoàng My
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 28/10/14 27/11/14 25/12/14  29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 Đ. N. Thiện Duyên 12/09/2012
10/12/2013
11,3 84 11,5 85 11,7 87 12 88
13 88
13 90
2 H. Minh Quân 10/10/2012
10/02/2014
13,3 86 13,4 87 13,7 88 14 89 13 89 13 90
3 Đ. Lê Vy 11/11/2012
13/05/2014
10,9
82 11,1 83 11,2 84 11 85 11 85 11 85
4 N. Hữu Kiên 14/10/2012
05/06/2014
11,3
84 11,4 85 11 86 12 87 12 88 11 88
5 H. N. M Khôi 19/12/2012
09/06/2014
10
80 10,2 81 10 82 10 82
11 83 11 84
6 L. Chiêu Dương 01/03/2013
09/06/2014
12,2 80 12,3 81 12,5 82     13 84    
7 N. Lê An Nhiên 04/11/2012
16/06/2014
10,9 82
11 85
11,2 86
11 87
12 87 12 88
8 N. Khánh Lâm 22/11/2012
21/06/2014
 11 87
11,1
88
11,4
88
12 88 13 89 13 90
9 H. Minh Phúc 09/12/2012
01/07/2014
13,2 87 13,5 88 13,8 89
14 89        
10 N. T. Bảo Uyên 18/01/2013
14/07/2014
9,9 79
10 79 10,3 80
11 80
11 80 11 80
11 N. Minh Khoa 06/01/2013
18/07/2014
11 80
11,1 81 11,3 82            
12 T. V. Hữu Phước 06/05/2013
28/07/2014
11 79 11,1 80 11,2 81 11 82 12 83 12 84
13 N.Đ. Anh Nguyên
28/07/2013
03/11/2014
            11 80 12 81 12 81
14 T.Đ. Gia Bảo 16/06/2013
04/11/
2014
            11 80
11 81 11 82
15 L.N. Thủy Tiên
 17/07/2013
22/12/2014
                13 81 12 82
16 N. Văn Hà 03/07/2013
22/12/2014
                12 83 13 83

LỚP THIÊN NGA 2
Giáo viên chủ nhiệm: Mai Thị Hoàng Anh & Phạm Thị Kiều Oanh
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 28/10/14 27/11/2014 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 T. Thanh Lâm 13/10/2012
05/02/2013
12,2 85 12 85 12,3 86 13 87        
2 T. Đ. Nhật Long 02/10/2012
24/02/2014
10,9 85 11 85,5 11,5 86 12 86 12 86 12 87
3 P. N. Minh Nhật 15/11/2012
07/05/2014
11 85 11,1 85 11.5 85 12 86        
4 C. Hữu Trí 01/10/2012
03/06/2014
10,1 86 9,7 86,5 10 86,5 10 87        
5 N. Xuân Phúc 11/09/2012
24/06/2014
12,7 87 12,8 87 12 87 13 88 13 88    
6 T. N. Phương Chi 23/02/2013
02/07/2014
14,7 85 14,9 85 15,2 86 15 86 15 86    
7 H. Ngọc Long 23/09/2012
08/07/2014
12 87 11.9   12 87,5 12 88
       
8 L.T. Phương Mai 30/04/2013
06/08/2014
12,2 81 12,4 82 12,8 82,5 13 83
14 84 14 85
9 Đ.Đ. Ngọc Khôi 13/05/2013
07/08/2014
12,2 79 12,4 80 12,8 80,5 13 83 13 83 13 83
10 N. Ngọc Ngân 02/01/2013
03/09/2014
9,9 82 10,4 82 10,8 82,5 11 83
11 83 11 84
11 T. Bảo Trân 27/02/2013
10/09/2014
    11,9 86 12 86,5 12 87
12 87 12 88
12 B.N. Thu Trà 19/04/2013
12/09/2014
    11,1 80 11 80,5   81 13 81 12 82
13 N.Đ. Gia Huy 01/06/2013
29/09/2014
    12,7 84 12,9 85 13 85
13 86 14 87
14 Đ. Phước Hưng 11/03/2013
03/10/2014
        11 84 11 84
11 84 11 85
15 T. Minh Hoàng 12/01/2013
09/10/2014
        11 83 11 83
11 84 11 84
16 H. An Nhiên 03/02/2013
04/11/2014
            9,9 80 10 81    
17 N.L. Kiều Trinh 19/05/2013
10/11/2014
            11 77        
18 P.T. Trúc Linh 24/05/2013
24/11/2014
            10 84 11 85 11 85

LỚP DONALD 1
Giáo viên chủ nhiệm: Đinh Thị Thơ, Đậu Thị Thùy Dung & Phan Thị Ánh Tuyết
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 28/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 P. T. Xuân Mai 02/04/2012
28/11/2013
12,5 89 12,6 91 12,8 91 13 92
13 93 13 93
2 N. Chí Minh 19/06/2012
02/12/2013
12,6 90 12,7 91 12,8 91 13 92
13 93 13 93
3 T. Thanh Lâm 13/10/2012
05/02/2013
        12,3 86 13 87 13 87 13 87
4 L. H. Nhật Minh 10/05/2012
17/02/2014
12,1 86 12,3 88 12 89 12 89
12 90 12 90
5 Đ. N. Lam Phương 21/06/2012
10/02/2014
12,6 88 13 89 12,9 90 13 92 13 93 13 93
6 T.V. Duy Anh 03/10/2012
10/02/2014
                    16 95
7 T. Vũ Hân 08/04/2012
03/03/2014
        12,5 96 16 97 16 98 16 98
8 N. Tấn Phát 19/04/2012
03/03/2014
15 93 15,1 94 15,2 94 16 95
15 96 15 97
9 N. P. Bảo Trân 21/07/2012
24/03/2014
12 88 12,2 90 12,4 90 13 92
13 93 13 93
10 N. Bảo Ngọc 18/09/2012
25/03/2014
13,6 90 13,7 91 13,9 91 14 93
14 94 14 94
11 T. Anh Quân A 27/07/2012
24/04/2014
12,7
91 13 92 13,2 92  14 93 14 94 13 94
12 L. Minh Khang 16/11/2012
02/06/2014
10,2 81
10,4 81 10,5 81 11 82
11 82 11 83
13 C. Hữu Trí 01/10/2012
03/06/2014
                11 87 11 88
14 L. N. Phương Nhi 04/04/2012
23/06/2014
11 85 11,8 87 12,1 87 12 88 12 88 12 89
15 K. Trúc Diễm 01/02/2012
30/06/2014
12,9 93 13,2 94 13,4 95 14 96 14 97 15 98
16 T. Trung Duy 06/04/2013
21/07/2014
12,2 82 13,5 83 13,7 83 14 84
14 85 14 85
17 N. Triều Phương 02/09/2012
06/08/2014
12,2 85 12,6 87 13,1 87 13 88 14 89 14 90
 18 Q. Ngọc G. Nhi 01/04/2012
12/08/2014
11,5 87 11,8 88 12 89 12 90
12 91 13 91
 19 L.M. Bảo Quân 12/06/2012
08/09/2014
12,2 87 12,5 89 12,7 90 13 90
       
 20 N. Phương Uyên 02/01/2012
09/09/2014
14 90 14,5 91 15,4 91 16 92
       
 21 L. Bảo Khánh  27/06/2012
10/09/2014
        14,2 93 14 94
15 95 15 95
 22 P.T. Khởi My 28/08/2012
12/09/2014
        12,5 92 13   13 90 13 90
 23 N. Bảo Nam 21/09/2012
19/09/2014
    13,7 94 14,1 94 14 95
15 93 15 93
 24 N. Bảo Thiên 09/01/2012
02/10/2014
    12,5 87 12,9 87 13 89
13 85 13 86
25 V. Duy Lân 09/09/2012
06/12/2014
                13 90 13 91
 26 V. Anh Quân B 19/09/2012
06/10/2014
        14,4 92 15 93        
27 T. Tuấn Khải 11/11/2012
05/01/2015
                    12 86


LỚP DONALD 2
Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Kiều, Phan Thị Hoài Trang
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)


Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 28/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. Văn Phúc 23/05/2012
12/10/2013
13,5 91 13,7 91,5 14,4 92 15 93 15 94 15 95
2 V. Thiện Vương 16/03/2012
06/11/2013
15,5
94 15,6
95
16
95 16 96
       
3 V. N. Hải Băng 18/09/2012
06/11/2013
10,6 84 11 84,5 11 84,5 12 85        
4 T. Thiên Minh 02/04/2012
11/11/2013
14,6 87 14 87,5 14,4 90 15 91 15 91 15 92
5 N. Phương Ngân 02/08/2012
15/02/2014
12 87,5 12,5 88 12,9 88 14 89 14 90 14 91
6 H. L. Gia Bảo 17/09/2012
24/02/2014
19 85 19 87 19,2 87 20 88 20 89 20 90
7 B. H. Khôi Nguyên 01/04/2012
04/03/2014
12,9 91 13 91,5 13 91,5 13 92 14 92 14 92,5
8 H.V. Ngọc Hân 15/08/2012
03/04/2014
12,2 87,5 13
88 13,4 89 14 90 14 91 14 91
9 T. Anh Quân 27/07/2012
24/04/2014
                       
10 B. Hoàng Triều 02/04/2012
12/05/2014
16,4 96 16,6 96,5 17 96,5 18 97        
11 T.N. Anh Thư 19/04/2012
14/05/2014
13,3 89 13,4 89,5 13,7 90 14 91
14 92 14 92
12 N.C. Hà Phương 19/05/2012
09/06/2014
12,7 81 12,8 82 13 82 14 83
14 84 14 85
13 N. T. Nguyên Phương 22/06/2012
02/06/2014
13 86 13,1 87 13,4 88 14 89
       
14 N. Anh Huy 17/08/2012
14/06/2014
12,4
88,5 12,6 89 13 89 13 89
13 90 13 91
15 H. T. Nhật Huy 26/05/2012
15/07/2014
14,5 89 14,9 90 15 90 15 90 15 91 15 92
16 N. Minh Quân 10/05/2012
16/07/2014
13,2 90 13,4 91 13 91 14 91 14 92 14 93
17 T. Quốc Huy 14/02/2012
01/08/2014
14,5 91 14,9 92 15,3 91 16 92        
 18 T. Tường Khuê 12/10/2012
01/08/2014
11 84 11,1 85 11,5 85 12 85 12 86   86
 19 N.T. Tú Trinh 06/08/2012
08/08/2014
12,5 86,5 12,6 87 13,1 87 14 88 14 89 14 90
 20 L. Thị Nhã 19/02/2012
14/08/2014
12,7 85 13 86 13,5 86 14 87 14 88 14 88
 21 N.T. Tâm Đoan 19/07/2012
09/09/2014
14 89 14,2 89,5 15,7 90 16 90 16 91 17 91
 22 N. Châu Nghi 01/09/2012
22/09/2014
    13,8 85 14,8 87 15 89 15 90 15 91
 23 B. Khánh Lâm
29/09/2012
21/08/2014
16 90 16 91 16 91 17 92 17 92 17 93
24 H.Đ. Minh Khoa 10/04/2012
28/11/2014
                13 91    
25 P. Phú Nhật 13/11/2012
02/12/2014
                11 86 11 87
26 T. Mai An 04/05/2012
02/01/2015
                    13 91
27 N.H. Minh Thư 18/10/2012
02/01/2015
                    15 91
28 H. Gia Thịnh 05/01/2013
16/01/2015
                    12 91
29 N.L. Nhã Lam 22/07/2012
29/01/2015
                    16 89

LỚP MG BÉ 1
Giáo viên chủ nhiệm:Nguyễn Thị Hiền & Nguyễn Thị Thanh Hương
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 P. Vĩnh Hoàng 16/09/2011
23/08/2012
14 94 14,5 94 15 94,5 15 95 15 95 15 96
2 V. Tấn Khoa 06/03/2011
01/03/2013
16 96 15,9 96 16,1 96,5 16 97 16 98 17 99
3 H. P. Ng Duyên 24/02/2011
20/02/2013
16,2 102 16 102 16,3 103 17 104 17 105 18 106
4 L. Minh Như 16/06/2011
26/03/2013
16,1 92 16,7 92 16,9 92,5 18 93 18 95 19 95
5 T. Hưng Tín 22/07/2011
08/04/2013
16,2 96,5 16,4 96,5 16,6 97,5 16 98 17 100 18 101
6 N. Bảo Quyên 16/04/2011
14/05/2013
16,7 99,5 17,8 100 18,3 101 19 102 20 103    
7 N. Quốc Huy 10/05/2011
08/07/2013
17 99,5 17 99,5 17,5 100 18 100 17 100 18 101
8 P. Quốc Toàn 19/08/2011
15/07/2013
14,1 93 14,7 93 15 94 15 95 15 95 16 95
9 T. Thanh Phúc 29/03/2011
16/07/2013
15,7 100 15,8 100 16,6 101 17 101 17 101 17 102
10 N. Khải Hoàn 22/02/2011
08/08/2013
15,5 95 15,7 95 15,9 95,5 16 96 17 96 17 97
11 L. Gia Huy 03/02/2011
06/09/2013
17,1 99 17,3 99,5 17,5 100 18 100 19 101 19 102
12 Đ. Linh Khánh 02/12/2011
06/09/2013
14,4 91 14,7 91 15,2 92 16 93 17 94 17 94
13 N. Quang Thành 05/10/2011
08/10/2013
12,6 93 13,4 93 13,6 93,5 14 94 14 96 14 96
14 N. L. Gia Bảo 13/09/2011
18/02/2014
11,9 92,5 12,1 94,5   95            
15 P. Đại Tâm 11/10/2011
08/03/2014
16,5 95 16,9 95 17,1 96 17 96 18 97 18 98
16 D. Tấn Khang 12/12/2011
10/03/2014
14,2 90 14,3 90 14,4 91,5 15 92 15 94 15 94
17 B. Khánh Ly 06/02/2011
03/04/2014
16,9 99 17,3 99 17,5 99,5 18 100 18 101 19 102
18 V. D. Phương Anh 06/03/2012
02/01/2014
14 89 14 89 15 89 14 89 14 90 15 91
19 N.L. Gia Bảo 13/09/2011
18/02/2014
                    14 97
20 N. Thanh Dương 01/11/2011
24/05/2014
14 91,5 14,2 91,5 14,3 92 15 93 15 93 15 94
21 P. H. Khánh Linh 29/04/2012
14/07/2014
14,1 88,5 14 88,5 14 89 14 89
16 90 16 91
2 H.L. Trịnh Nguyễn 29/06/2012
02/06/2014
16,9 86 17 87 17,5 87,5 18 88 19 89 19 90
23 P. Tấn Hưng 12/12/2011
03/06/2014
12,5 90 12,6 90 13 90 12 91 13 92 13 92
24 L. Quang Minh 15/04/2012
09/06/2014
12,5 90 12 90 13,1 90,5 14 91     15 92
25 L. Thùy Giang 20/08/2011
09/08/2014
15,2 91,5 15 91,5 15 92 15 92 15 93 16 93
26 N. Hải Anh 09/08/2011
12/08/2014
16,3 98,5 17 98,5 17,5 99 18 100        
27 T.N. Ý Nhi 25/02/2012
19/08/2014
13,7 93 13,8 93,5 14,1 94 16 94 15 94   94

LỚP MG BÉ 2
Giáo viên chủ nhiệm: Hồ Thị Viết Thanh, Nguyễn Thị Hạnh
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 T. V. Quốc Đạt 25/03/2011
18/07/2012
22,7 102 23,7 102 24,2 102 25 103
26 104 25 105
2 L. Anh Tuấn 03/03/2011
19/02/2013
16,9 103 17 103 17,3 105 18 105
18 105 19 106
3 N. H. Châu Giang 01/01/2011
18/02/2013
18 102 18 102 19,3 102 20 102
20 103 20 104
4 T. Gia Hân 24/01/2011
01/03/2012
17,8 98,5 18,8 99,5 19,4 100 20 101
19 103   103
5 P. Ngọc Giang 12/06/2011
04/09/2013
    17 97 17,7 97 18 100
19 101 19 101
6 N. C. Chí Kiên 11/02/2011
03/06/2013
20 107 20,1 107 20 109 20 110
21 110 21 112
7 Đ. Tùng Quân 22/02/2011
01/07/2013
19 106 19,3 107 19,7 107 20 108
20 110    
8 H. Ngọc Hiếu 15/02/2011
07/08/2013
15 93 15,3 94 15,5 94 16 96
16 96 16 97
9 H. Gia Bảo 15/01/2011
24/09/2013
22,8 102 23,2 102 23,6 102 24 102
24 103 25 103
10 L. H. Gia Hân 03/03/2012
18/10/2013
19 94 19,6 94 20 95 20 96
20 97 22 98
11 P. L. Bảo Nhi 18/03/2011
11/11/2013
13 90 13 91 13,1 91 13 91 13 92    
12 T. T. Khánh Hân 21/02/2011
05/02/2014
12,6 92 12,9 94 13 94 13 95
13 95 13 96
13 N. Xuân Sơn 18/03/2011
07/04/2014
17,8 101 17 101 18 102 19 103
19 103 19 105
14 H. Hương Giang 09/04/2012
16/04/2014
12,8 88 13 89 12,8 89 13 90
13 91 13 93
15 T. L. Gia Nguyên 15/02/2012
02/06/2014
14,3 92 14,4 93 15 93 15 93
16 94 15 94
16 T. Hương Giang B 17/03/2011
02/06/2014
15 96,5 15,5 97 15,6 98 16 99
16 100 16 100
17 L. Vỹ Tường 24/04/2011
05/06/2014
18 97 18,5 97 19,1 99 19 100
20 100 20 101
18 H. Tấn Bảo 06/12/2011
06/06/2014
13,8 90 13,9 90 14 90 14 92
14 92 14 92
19 V. Hoàng Anh 27/12/2011
14/06/2014
14,5 92 14,8 93 15,1 94 15 94
15 95 15 96
20 P. Khắc Vương 20/01/2011
30/06/2014
15,2 90 15 90 15 91 15 93
15 94 16 95
21 V. Tường Vy 03/02/2011
01/07/2014
14,2 98 14,6 98 15 98 16 100
       
22 H. Phước Thịnh 27/08/2011
01/07/2014
14,7 97 14,8 99 15,2 99,5 16 100
16 100 16 101
23 N. Thành Huy 19/05/2011
04/07/2014
14,2 93 14 93 14,3 94 15 96
15 98 15 99
24 N. Thanh Hải 22/10/2011
15/07/2014
16,7 94 16 96 15,9 96 16 97
       
25 Kiều Như Phương 23/10/2011
14/08/2014
13,5 90 14 90 14,3 90 14 90 15 91 15 92
26 N.T. H. Phúc 20/01/2012
13/01/2015
                    16 97

LỚP MG BÉ 3
Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Hồng Sương & Võ Đặng Thùy Tâm
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. T. Gia Phi 15/08/2011
23/01/2013
18 97 18,2 100 18,4 100 19 101 19 101 20 101
2 L. P. Anh Thư 21/08/2011
21/02/2013
18,6 92 18,7 94 19,5 95 21 96 21 97 21 97
3 C. Duy Thịnh 26/08/2011
21/02/2013
14,3 91 14,5 93 14,8 94 16 95 16 95 16 95
4 T. H. Kim Hân 08/09/2011
27/02/2013
23,4 98 23 101 23 102 23 102 23 104 23 105
5 Đ. Thiên Quang 18/08/2011
01/03/2012
20,4 95 20,8 96 21,2 97 21 98 22 99 22 100
6 N. Hải Đăng 27/08/2011
20/03/2013
18,3 99 18 100 18,5 101 20 101 20 102 20 102
7 N. H. Bảo Nhât 17/12/2011
10/04/2013
13,3 90 13,5 93 13,7 93 14 94 14 94 14 94
8 T. Tuấn Dũng 31/12/2011
29/04/2013
16 94 16,5 95,5 16,7 96 18 97 18 97 18 97
9 H. Sỹ Phúc 11/12/2011
10/06/2013
11,7 88 11,8 90 11,9 90,5 13 91 13 91 13 91
10 Ô. Văn Hiếu 25/10/2011
09/07/2013
    13 94,5 13,5 95 13 95        
11 P. Anh Trúc 30/09/2011
16/07/2013
15,3 96 16 98 17,5 98,5 19 99 20 100 20 100
12 P. N. Thiên Bảo 02/11/2011
01/08/2013
16 97 16,5 97,5 17 98,5 17 99 18 100 18 100
13 L. N. Ngọc Tuyền 12/01/2012
01/08/2013
14,8 89 14,9 90 15 90,5 15 91 15 92 15 93
14 T. Đình Toàn 01/02/2012
19/08/2013
14,2 93 14 93,5 14,8 94 15 95 15 95 15 95
15 Đ. Minh Nghị 10/12/2011
21/08/2013
14,1 89 14,5 90 14,8 90 16 91 16 93 16 93
16 N. Minh Khang 05/05/2012
16/09/2013
    12,5 90 12,6 90            
17 N. Đức Duy 19/01/2012
09/12/2013
17 95 18 96 18,8 97 19 98
20 99    
18 N. V. Anh Minh 15/10/2011
06/02/2014
15,3 104 16 104 16 105 17 105 18 105 18 106
19 T. Tấn Dũng 23/04/2012
10/02/2014
14,4 87 14,7 89 15 90 15 91 15 91 16  
20 Đ.T. Hồng Phúc 30/03/2011
13/08/2014
15,2 102 15,5 105 16 106            
21 Đ. Phước Thiện 10/03/2011
03/09/2014
    14,2 99,5 15,5 99,5 16 100
16 101 16 101
22 L.N. Khánh My 02/09/2011
09/09/2014
    16,3 96 17 96,5 17 97
17 98 17 98
23 L. Hạnh Nguyên 14/02/2012
02/10/2014
        15,6 91 16 92 16 92 16 92
 24 Đ. Trà My 11/10/2011
07/07/2014
13 91 13,5 93 13,8 93,5 14 94 14 94 14 94
 25 L.T. Minh Khuê 19/07/2011
27/10/2014
        18,5 96 19 97 19 98 20 98
26 N.N. Hồng Minh 05/01/2012
22/10/2014
        12,5 87 13 89 13 89 13 89

LỚP MG BÉ 4
Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Huyền Trang & Nguyễn Thi Thu Sương B
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 T. Trung Kiên 21/04/2011
25/09/2012
17,7 97 18 98 18,5 99 19 100 19.5 101 20 102
2 N. Gia Bảo A 12/04/2011
15/05/2013
15,5 97,5 15,7 98 16 98,5 16,5 99 17 100 17,2 101
3 N. T. Kỳ Duyên 18/02/2011
17/06/2013
12,7 94,5 12,8 95 12,9 95,1 13,1 96 13,3 97 13,5 97,8
4 N. T. Hà Phương 09/04/2011
01/08/2013
13,5 96,8 13,7 97,5 13,8 98 14,3 99 14,5 100 14,6 101
5 N. Quỳnh Thư 22/07/2011
16/08/2013
13 94,3 13,4 95,5 14,3 96 15 97 15,2 98 15,3 99,5
6 N. Trúc Quỳnh 23/06/2011
16/08/2013
15,1 97 15,3 97,5 15,5 98 15,8 99 16,2 100 16,3 101
7 N. Khánh Ngân 09/07/2011
22/08/2013
17 98,5 17,5 99 18 100 19 101 19 102 18,9 103
8 D. Phúc Huy 25/09/2011
01/11/2013
16,5 94 16,2 95 16,4 96 17 96,2 17 97 16 98
9 N. P. Bảo Huy 01/10/2011
13/11/2013
16,2 97 16 98 16,1 99 16,5 99,5 16 100 16,2 101
10 T. N. Kim Khánh 20/12/2011
25/11/2013
12,6 91 13 92 13,7 93 14 94        
11 B. Minh Nhật 23/06/2011
07/02/2014
14,3 95,5 14,5 96 14,7 97 15 98 15,3 99,5 15,5 100
12 T. Đức Phúc 15/08/2011
08/02/2014
15,3 92,1 15,2   15,7 93 16 94 16,2 96 16,4 97,5
13 Ô. Vĩnh Hy 12/12/2011
03/03/2014
13,5 90 13,5 90,1 14 91 14,3 92,5 14,7 93 15 94
14 H. Quang Dũng 25/06/2011
15/08/2014
14,8 99,2 15,3 99,5 15 99,9     15,5 101 15,7 102
15 T.L. Khánh Ngân 10/01/2011
03/09/2014
    13,1 96,1 13,3 96,5 13,4 98 13,5 99 13,7 99,8
16 N. Vinh Nhật 21/02/2012
03/04/2014
14,6 92 15,2 93 15,4 94 16 95 16 96 16 97
17 Nguyễn Thanh Hải 22/10/2011
15/07/2014
                16 99 17 100
17 P. Khánh Đoan 09/01/2012
05/09/2014
    14,6 94,5 15 96 15,3 96,2 16 96,8 16 97
18 N.D. Nhật Minh 14/02/2011
13/11/2014
            15,5 95,4 16 96 16,3 97

LỚP MG BÉ 5
Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Tiến & Nguyễn Thị Hoa B
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 27/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 T. H. Như Ý 28/02/2011
15/11/2012
17 100 18 101 16,7 102 17,1 103 18 104 19 105
2 N. T. Anh Thư 09/05/2011
03/01/2013
15 99,5 15,5 101 15,7 109 17 103 18 105 18 106
3 T. L. Bảo Châu 15/07/2011
28/01/2013
14,1 98 14,3 98,5 14,7 99 14,9 103 15,6 104 15,8 104
4 T. Anh Quân 21/03/2011
01/03/2013
13,3 93 13,5 93,5 14 93,7 14,4 96,5 15,5 97 15,8 98
5 T. H. An Khang 28/09/2011
18/03/2013
14,1 90 14,3 91 14,4 92 14,5 93,5 14,8 95 14,9 96
6 T. Phú Thịnh 17/03/2011
01/07/2013
15,3 96,5 16 96,7 16,1 98 16,5 99,5 17,4 100 17,5 101
7 N. Sao Khuê 31/03/2011
09/07/2013
12,4 90 12,7 90,5 13 90,6 13,7 91,5 14,1 93 14,7 94,5
8 Đ. Đ. Thái Tuấn 14/06/2011
03/09/2013
16,8 96,3 17 97 17,3 97,3 18,7 99,5 19,1 100 19,2 101
9 N. Đ. Quốc Khánh 03/09/2011
05/02/2014
22 99 23 100 23,2 101 24,4 103 24,9 105 24 106
10 P. T. M Hưng 14/12/2011
07/02/2014
15 89 15,4 89,2 15,7 90 15,8 93,5 16,2 95 16,4 96.5
11 N. Xuân Tùng 26/09/2011
07/08/2014
13,8 95 14 95,5 14,5 95,6 15,5 97,5 15,6 98 15,7 99,2
12 N.N. Ngọc Bảo 14/01/2012
23/01/2014
10,8 88 11,2 89 11,5 89,5            
13 U.P. Như Bảo
16/12/2012
07/08/2014
            10 80 10 82 11 83
14 V. Thiện Vương 16/03/2012
06/11/2013
                17 97 17 98
15 V.N. Hải Băng 18/09/2012
06/11/2013
                12 86 12 87
16 N.T. Ng. Phương 22/06/2012
02/06/2014
                15 90 15 91
17 T. Quốc Huy 14/02/2012
01/08/2014
                16 93 16 95
18 N. Phương Uyên 02/01/2012
09/09/2014
                16 93 17 94
19 V.N. Y Thảo 15/01/2011
06/01/2015
                    16 98
20 P. Anh Nhân 01/12/2012
06/01/2015
                    12 88

LỚP MG NHỠ 1
Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Thu Thủy & Vũ Thị Lê Giang
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 26/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 Đ. L. Uyên Trang 23/05/2010
02/02/2012
26 112 26,1 112 26,5 113 27 113 28,2 114 28 114
2 P. N. Uyên Phương 28/01/2010
09/02/2012
26 113 26,5 114 27 114 28 115 29,2 116 29 116
3 L.T Bảo Ngọc 28/03/2010
03/04/2012
                16,5 96 17,4 96
4 N. T. Đan Phương 22/05/2010
14/05/2012
20,9 106 21,2 106 21,9 107 22 107 22,5 107 23 108
5 P. H. Mai Kha 25/06/2010
06/06/2012
17,6 102 18,1 102 18,2 103 19 103 18,8 103 19,3 104
6 N. Đ. Minh Quân 01/06/2010
15/06/2012
22,9 105 23,1 106 24,5 108 26 107 26 108 27 109
7 N. Quang Bách 10/10/2010
26/06/2012
23,7 104 23,8 106 24 106 24 106 24,5 100    
8 T. Thiên Ân 25/12/2010
03/07/2012
15 98 14,7 98 14,8 98 15 99
15,4 100 15,5 100
9 P. T. Phú Hoàng 14/02/2011
14/08/2012
21,6 105 21,9 105 22 106 22 106 22 108 22,7 109
10 N. T. Ph Quỳnh 04/05/2010
18/02/2013
21,9 105 22 105 22,4 106 23 106 23,1 107 24 108
11 H. Ngọc Diệp 18/03/2011
04/03/2013
16,9 95 17 97 17,1 98 18 99 18 99 18,7 99
12 N.L Thục Đoan 11/12/2010
01/04/2013
                18,7 106 19,7 106
13 N. H. Song Châu 07/08/2010
07/08/2013
17,2 100 17,5 101 18 102 20 103 19 103 18,9 104
14 T. Minh Huy 06/07/2010
07/08/2013
16,5 104 17,2 104 17,3 105 17 106 17,5 106 17 106
15 N. Huy Khoa 05/07/2010
07/08/2013
16,7 103 17,2 103 17,4 104 18 105 17 105 18 106
16 L. Bảo Trân 18/01/2010
08/08/2013
19,2 105 19,5 105 19,6 106 20 106 19,9 107 20,3 107
17 N. Khôi Nguyên 05/02/2010
03/09/2013
23,5 113 23,8 113 23,9 113 24 114 24 114 24,6 114
18 H. Đ. Ng Hoàng 11/05/2010
05/09/2013
20,1 105 20,3 105 21,9 105 22 106 23 106 23,2 106
19 N.H. Diệu Linh 25/06/2010
12/11/2013
        16,1 106 16 106 16,6 106 16,7 106
20 N. Vũ Khang 17/01/2010
03/03/2014
16,5 103 16,9 103 17 104 17 104 17,9 105 18 106
21 H. L. Bảo Thy 01/02/2010
09/06/2014
19,8 106 20,5 109
21 109 21 109
21,9 110 22,5 110
22 Đ. Văn Khải 17/08/2010
15/07/2014
16,5 102 16,7 102 17 103 17 103
17,4 104 17,6 104
23 H. H. Bảo Hân 11/01/2011
30/07/2014
17,7 103 18,1 105 19,5 105 20 106
21 107    
24 P.T. An An 10/06/2010
31/07/2014
14 99 14,5 99 14,6 99,5 19 110
15,8 100 15,9 100
25 L.V. Hiền Trang 14/07/2010
03/09/2014
17,6 106 18 107 18,8 108
19 110
19,5 110 20 110
26 N. Duy Khang
12/03/2010
11/11/2014
        25 107 25 108
25,4 109 25,5 110
27 Đ.T. Trúc Linh
19/02/2011
19/11/2014
            20 101 20,6 102 20,8 102
28 T.Đ. Bảo Sơn 22/12/2010
02/01/2015
                    17,5 105

LỚP MG NHỠ 2
Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Kim Anh & Trần Thị Thu Hiền
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 26/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. Đ. Khánh Ngọc 09/02/2010
16/05/2011
26 112 27 113 26,4 114 26 115 26 116 26 117
2 L. Minh Quang 01/01/2010
02/06/2011
25 110 25 111 26 112 27 113 26 114    
3 Võ Minh Trí 06/07/2010
30/01/2012
17 97 18 99 18,5 100 20 101 20 102 20 102
4 T. Đại Nghĩa 09/07/2010
07/02/2012
20,5 104 21 105 21,5 106 22 107 22 107 23 108
5 N. Hoàng Quyên 01/01/2010
07/02/2012
24 107 25 108 25 109 25 110 25 111 26 112
6 N. Bảo Khánh 20/12/2010
13/03/2012
21,9 106 22,5 108 23 109 24 110 24 111 25 112
7 L. T. Mai Trang 18/07/2010
20/03/2012
20,4 106 20,9 107 21,4 108 22 109 22 109    
8 Đ. Bảo Kha 19/05/2010
02/04/2012
23,4 109 24 109 25 110 26 111 27 112 27 113
9 Đ. L. Bảo Thy 11/10/2010
11/04/2012
16,1 100 17,4 102 17,6 103 18 104 19 105 19 105
10 P. H. Nguyệt Cát 12/01/2010
24/04/2012
22 109 22,8 110 23 111 23 112 24 113    
11 H. P. Ngọc Bảo 27/01/2010
25/06/2012
27 113 28 114 27 115 27 116 28 117 28 118
12 N. P. Anh Thư 28/08/2010
05/07/2013
19,3 105 20,2 107 21 108 22 109 22,7 110 22,9 111
13 Đ. Thái Dương 15/04/2010
13/07/2012
20,1 107 20 108 20,4 109 21 110 21 110 21 111
14 Đ. N. Mỹ Hoa 17/06/2010
01/08/2012
21,9 113 22,5 114 23 115 24 116 24 116   117
5 N. Đ. Ngân Khánh 06/05/2010
01/12/2012
17 104 17,4 105 17,6 106 18 107 18 108    
16 N. A. Hồng Minh 10/10/2010
01/03/2013
16,9 100 17,5 101 18 102 18 103 18 104 17 105
17 V. Quốc Anh 11/08/2010
18/03/2013
19 104 20,2 105 20,6 106 21 108 21 109 21 110
18 N. Xuân Thanh 21/11/2010
01/04/2013
16,6 101 17 102 17,2 102 17 103 17 104    
19 T. H. Linh Đan 28/11/2010
17/06/2013
16,1 97 17 98 18 99 19 100 19 101    
20 N. P. Hải Nam 02/04/2011
20/02/2014
16,2 96 17 98 17,1 99 18 100 18 100 18 100
21 L. T. Thu Thủy 20/10/2010
01/03/2014
16 98 15,6 99 15 100 16 101 17 102 17 102
22 L. P. Kh Ngọc 21/03/2010
20/03/2014
21,9 104 22,8 105 22,8 105 23 106 24 107    
23 H. Ngọc Chinh 02/04/2010
05/06/2014
22 101 23 103 23,5 104 24 105 25 106 25 107
24 N.H Duy Thống 30/10/2010
04/12/2014
                13 98 14 99
25                            

LỚP MG LỚN 1
Giáo viên chủ nhiệm: Trần Thị Thu Nguyệt & Nguyễn Thị Hoa A
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 26/09/14 29/10/14 27/11/2014 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. Bảo Quyên 01/01/2009
06/01/2011
23,9 113 24,3 113 24,8 113 25,3 114 26 115 26,3 115
2 N. L. Phương Trà 10/02/2009
22/01/2011
22,2 117 22,5 117 22,8 117 23 118 23,4 118 24,7 118
3 H. Nguyên Kiệt 27/09/2009
14/02/2011
19,6 107 20 107 20,3 108 20,7 109 21 109 21,3 109
4 N. L. Phương Chi 07/05/2009
01/03/2011
17 107 17,3 108 17,5 108 18 109 18 109 18 109
5 M. Phúc Khánh 20/02/2009
15/03/2011
25,5 116 26 116 26,5 117 27 118 27,5 119 28 119
6 T. Tuấn Tú 13/03/2009
13/06/2011
27,7 119 28,2 119 28,5 119 28,7 120 28,9 120 29,1 121
7 T. T. Nhật Nam 30/03/2009
14/06/2011
27,5 120 28 121 28,5 121 29 122 29,5 122 30 123
8 H. Đ. Hoàng Nhân 27/09/2009
04/07/2011
21,2 115 21,5 116 21,8 116 22 117 22,5 117    
9 L. N. Minh Huy 03/07/2009
11/07/2011
21,2 119 21,5 119 21,8 120 22 120 22,5 120 22,7 121
10 L. N. Phúc An 24/12/2009
17/08/2011
22 114 22 115 22,3 115 22,5 116 23 116 23,2 116
11 L. Huy Hoàng 27/08/2009
29/08/2011
29,9 118 30,5 119 30,7 119 30,9 120 30 120 30,6 120
12 N. P. Bảo Ngọc 14/12/2009
06/09/2011
27 115 27,5 115 27,7 116 27,9 116 28,1 117 28 117
13 N. Công Huy 19/12/2009
07/10/2011
25,5 115 26 116 26,5 116 27 117 28 117 28 118
14 N. Trung Kiên 06/08/2009
02/05/2012
25,5 110 26 111 26,2 111 26,7 112 27,3 112 28 113
15 T. V. Đăng Khoa 31/08/2009
12/06/2012
26 115 26,3 115 27 116 27,2 116 27,7 117    
16 Hồ Sỹ An 03/03/2009
16/07/2012
30,3 119 32 119 32,8 120 33,2 120 33,8 120 34 121
17 Lê Anh Thông 25/01/2009
17/09/2012
36 117 35 118 35,8 119 37 119 37 119 38 119
18 N. Khôi Nguyên 25/05/2009
29/01/2013
34 120 34 121 35 122 35 122 35 123    
19 N. Minh Quân A 03/09/2009
06/06/2013
21,5 117 22 117 22,5 118 23 119 23,5 119 24 120
20 N. Văn Hùng 08/04/2009
10/06/2013
23,8 112 24 112 24,3 113 24,7 114 25 115 25,2 115
21 D. Quốc Khánh 03/09/2009
04/09/2013
18,9 109 19,2 110 19,5 110 19,7 110 19,9 111 20,1 111
22 D. Quý Phượng 16/06/2009
09/09/2013
23 114 23,5 114 24 114 24,3 115 24,7 116 25 116
23 P. Hoàng Long 06/08/2009
28/10/2013
29,4 115 31 116 31,2 116 31,4 117 31,8 117 32 118
24 Hồ Bảo Ngọc 06/01/2009
02/12/2013
26,2 123 26,4 124 26,6 125 26,8 126 27 126 27,2 126
25 N. Văn Bảo 17/10/2009
10/02/2014
27,5 116 28,3 117 28,8 118 29 118 29,5 118 30 119
26 Đ. Trương Thịnh 22/08/2009
03/09/2014
20 104 20,3 105 21 106 21,4 107 21,9 107 23 108
27                            
28                            
29                            
30                            

LỚP MG LỚN 2
Giáo viên chủ nhiệm: Huỳnh Thị Thu Thảo & Ngô Thị Bích Ly
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 26/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 N. Văn Định 09/04/2009
13/09/2010
20,6 111 21 111 21,5 112 22 112 22,5 113 23 114
2 P. Nam Khánh 04/03/2009
14/09/2010
27,5 112 28 113 28,2 114 28,5 114 28,6 115 29,1 115
3 Đ. Minh Trí 24/04/2009
22/11/2010
23,7 111 24,1 111 24,6 112 25 112 26 113 26,5 114
4 N. Trúc Quỳnh 20/02/2009
09/02/2011
27,2 122 28 123 28,1 123 28,1 124 28,3 124 28,7 12,5
5 L. T. An Khang 22/07/2009
10/02/2011
20,2 111 20,5 111 21 112 21,1 112 21,3 113 21,2 114
6 V. T. Quỳnh Như 05/01/2009
10/03/2011
29 120 29,2 120 29,5 121 30 122 30,1 122 30,5 123
7 N. T. Gia Phong 28/03/2009
10/03/2011
22,9 113 23,2 113 23,6 114 24 114 24 115 24,3 116
8 H. Đăng Khoa 01/05/2009
04/04/2011
20,6 113 21 114 21,3 114 21,6 115 21,8 116 22 117
9 T. L. Gia Kiệt 13/01/2009
03/06/2011
27 122 27,5 122 27,5 122 27,6 122 28 123 28,5 124
10 V. L. Anh Chi 19/10/2009
23/06/2011
26 111 26,3 111 26,4 112 26,7 112 27 113 26,8 114
11 Ô. Khải Hân 25/12/2009
10/10/2011
18,5 103 19 104 21 105 21 106 21 107 21 108
12 V. N. Bảo Hân 31/10/2009
06/02/2012
20,7 106 21 106 21,3 107 21,6 108 21,8 109    
13 N. Quỳnh Nhi 03/06/2009
25/06/2012
26,5 114 27 114 27,5 115 28 115 28,5 115 29,2 116
14 N. Nhật Huy 19/11/2009
30/06/2012
21,5 108 21,8 109 22,1 110 22,3 111 22,5 112 22,8 113
15 M. Thiện Nhân 12/11/2009
28/08/2012
24,6 114 25,5 115 26 115 26,5 116 26,8 116 27,3 117
16 N. Bảo Ngọc 24/10/2009
03/12/2012
19 111 19,2 112 19,3 112 19,7 112 20 113 20,3 114
17 Đ. P. Thanh Thủy 14/06/2009
28/02/2013
24,1 109 25 110 25,5 111 25,8 112 26 112 27 113
18 T. T. Trà My 17/02/2009
02/05/2013
26 114 26,8 115 26,8 115 27,1 116 27,5 117 27,9 118
19 H. Minh Quân B 21/03/2009
10/06/2013
23,3 115 24 116 24,4 116 25 117 26 117 26,2 118
20 N. Thái Dương 13/10/2009
14/10/2013
19,6 104 20 105 20,4 105 20,7 105 21 106 21,1 107
21 N. Hữu Toàn 24/02/2009
01/04/2014
24,5 114 26 115 26,5 115 26,8 112 27,1 116 28,2 118
22 N. Quang Tùng 21/02/2009
03/09/2014
26,9 115 27,8 116 28 116 28,3 116 28,4 117 28,5 117
23 N. Hải Đăng 12/06/2009
03/09/2014
27,4 114 28 115 28,5 115 28,8 115 29 115 29,3 116
24 N.T. Tâm Đan 14/09/2009
09/09/2014
    20,6 111 21 112 21,4 112 21,7 113 22 114
25 N. Hoàng Nguyên 13/07/2009
06/11/2014
            23 114
23,3 115 23,6 116
26                            
27                            
28                            
29                            
30                            

LỚP MG LỚN 3
Giáo viên chủ nhiệm: Huỳnh Thị Kim Huệ & Phan Thị Thu Thủy
Cân điện tử - CN: Cân nặng (kg); CC: Chiều cao (cm)

Stt Họ và tên Ngày sinh
Ngày VT
26/08/14 26/09/14 29/10/14 27/11/14 25/12/14 29/01/15
CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC CN CC
1 P. Thanh Sơn 08/07/2009
30/11/2010
27,6 116 28 117 28,5 118 29 119 30 119 30 119
2 H. Tấn Tài 01/04/2009
24/12/2010
23,8 119 24,2 119 25 120 25 121 26 122 25 123
3 L. Thảo Vy 06/10/2009
12/02/2011
20,5 109 20,9 109 21,2 110 21 111 22 111    
4 Đ. Đông Nhi 24/06/2009
14/02/2011
23 118 23,5 120 24 121 24,5 123 25 123 25 123
5 N. Gia Như 02/03/2009
14/02/2011
22,2 109 23 110 23,3 110 23,5 111 23,7 113 24 113
6 T. Huyền Trân 21/09/2009
23/02/2011
16,8 106 17,2 107 17,5 108 18 109 18,3 110 18,2 111
7 Đ. T. Bảo Châu 11/10/2009
28/02/2011
29,3 118 30 119 30,2 120 30 121 31 121 31 122
8 N. B. Phương Linh 09/11/2009
28/02/2011
18,2 105 19 106 19,3 106 20 107 21 108 21 109
9 N. Quang Thống 28/09/2009
24/03/2011
25,9 113 26,2 114 26,6 114 27 115 27 115 28 116
10 N. T. Vân Giang 29/01/2009
05/04/2011
19,6 115 19,8 116 20 117 20 117 21 118 21 120
11 N. Kim Ngân 16/07/2009
06/04/2011
20,6 113 21 113 21,5 114 22 115 23 115 24 116
12 N. Tuệ Giang 09/12/2009
18/04/2011
18,3 108 18,8 109 19 110 19 111 19 112 20 113
13 N. Tấn Phát 03/11/2009
03/06/2011
21 107 21,5 108 22 109 23 109 24 110 24 111
14 T. Nam Nguyên 24/10/2009
03/06/2011
27,7 115 28 115 28,5 117 29 118 29 118 30 119
15 L. Trí Dũng 14/06/2009
03/06/2011
22,9 117 23,2 118 24 119 24,6 120 25 120 26 121
16 N. Phước Nhân 18/09/2009
06/06/2011
18,8 104 19 106 19,5 107 20 108 21 108 21,3 109
17 T. N. Uyển Như 20/11/2009
29/08/2011
21,5 106 22 107 22,5 108 23 109 23,5 110 24 111
18 P. Đức Thịnh 18/12/2009
01/10/2011
27 112 27 113 27,3 114 28 114 29 115 29 116
19 H. Hải Long 12/02/2009
04/11/2011
19,6 113 20 114 20,3 115 20,6 116 21 117 21,5 118
20 P. Khánh Nguyên 14/12/2009
03/01/2012
17,5 105 17,7 106 17,9 106 18 107 18,4 107 18,5 108
21 P. Bảo Huy A 25/10/2009
07/02/2012
20,5 115 21 116 21,5 117 22 118 23 119    
22 P. N. Gia Hân 29/10/2009
08/02/2012
23,5 112 24 113 24,5 113 25 115 26 115 26 116
23 N. P. Hải Quỳnh 11/12/2009
15/03/2012
17,1 105 17,5 106 17,6 106 18 107 18 107 18 108
24 N. Đức Cường 10/12/2009
09/06/2012
25,8 110 26,2 111 27 112 27 113 28 115 28 115
25 T. Đức Tài 28/11/2009
11/06/2012
23 109 23,5 110 24 111 24 112 25 113 25 114
26 Đ. T. Thùy Dung 26/02/2009
01/02/2013
23,9 116 24,5 117 24,8 117,5            
27 N. T. Thu Trang 07/09/2009
28/02/2013
22 105 22,5 106 23 106 23,5 107 25 108 25 108
28 T. Du Mỹ 28/10/2009
03/06/2013
17,8 108 18,2 108,5 18,4 102 18,5 110 18,6 111 19 112
29 N. Kiều Anh 24/12/2009
10/08/2013
24,2 112 24,4 113 25 114 25 115 25 115 25,6 116
30 P. Bảo Ngọc 17/04/2009
15/08/2013
18,2 109 18,4 110 18,7 111 19 112 19 113 19 113
31 T.N. Bảo nhi 18/12/2009
19/08/2014
20,6 111 21 112 22 113 23 114
23 114    
32                            
33                            
34                            
35